Tỷ Giá Hối Đoái

Công cụ chuyển đổi tiền tệ thời gian thực với dữ liệu lịch sử. Theo dõi hơn 170 loại tiền tệ với tỷ giá chính xác.

Chuyển Đổi Tiền Tệ

USD

Lịch Sử Tỷ Giá

Tỷ Giá Hiện Tại (Cơ sở: USD)

Tiền Tệ Phổ Biến

EUR 0.8438
GBP 0.7373
JPY 153.1358
VND 25970.7517
CNY 6.9087
CAD 1.3639
AUD 1.4120
CHF 0.7703

Tất Cả Tiền Tệ

AED United Arab Emirates Dirham
3.672500
↑ 0.00%
AFN Afghan Afghani
62.499992
↓ 1.57%
ALL Albanian Lek
81.392400
↑ 0.04%
AMD Armenian Dram
375.863451
↓ 0.36%
ANG Netherlands Antillean Gulden
1.790000
↑ 0.00%
AOA Angolan Kwanza
915.417500
↑ 0.35%
ARS Argentine Peso
1393.494100
↓ 0.40%
AUD Australian Dollar
1.412049
↓ 0.13%
AWG Aruban Florin
1.801250
↑ 0.07%
AZN Azerbaijani Manat
1.700000
↑ 0.00%
BAM Bosnia and Herzegovina Convertible Mark
1.650464
↑ 0.07%
BBD Barbadian Dollar
2.000000
↑ 0.00%
BDT Bangladeshi Taka
122.000016
↓ 0.28%
BGN Bulgarian Lev
1.650255
↓ 0.02%
BHD Bahraini Dinar
0.376992
↑ 0.01%
BIF Burundian Franc
2961.135570
↑ 0.13%
BMD Bermudian Dollar
1.000000
↑ 0.00%
BND Brunei Dollar
1.261435
↓ 0.08%
BOB Bolivian Boliviano
6.913953
↓ 0.33%
BRL Brazilian Real
5.223900
↓ 0.41%
BSD Bahamian Dollar
1.000000
↑ 0.00%
BTC Bitcoin
0.000015
↑ 2.02%
BTN Bhutanese Ngultrum
90.488933
↓ 0.18%
BWP Botswana Pula
13.174683
↑ 0.21%
BYN Belarusian Ruble
2.844885
↓ 0.24%
BZD Belize Dollar
2.007509
↓ 0.21%
CAD Canadian Dollar
1.363940
↑ 0.02%
CDF Congolese Franc
2280.879289
↓ 0.82%
CHF Swiss Franc
0.770303
↑ 0.08%
CLF Unidad de Fomento
0.021938
↑ 0.39%
CLP Chilean Peso
866.220000
↑ 0.39%
CNH Chinese Renminbi Yuan Offshore
6.885509
↑ 0.00%
CNY Chinese Renminbi Yuan
6.908650
↑ 0.00%
COP Colombian Peso
3658.799389
↑ 0.01%
CRC Costa Rican Colón
480.084307
↓ 0.47%
CUC Cuban Convertible Peso
1.000000
↑ 0.00%
CUP Cuban Peso
25.750000
↑ 0.00%
CVE Cape Verdean Escudo
93.050621
↑ 0.07%
CZK Czech Koruna
20.486375
↑ 0.06%
DJF Djiboutian Franc
177.731177
↓ 0.05%
DKK Danish Krone
6.304141
↑ 0.00%
DOP Dominican Peso
61.664447
↓ 0.97%
DZD Algerian Dinar
129.737992
↑ 0.03%
EGP Egyptian Pound
46.904400
↑ 0.47%
ERN Eritrean Nakfa
15.000000
↑ 0.00%
ETB Ethiopian Birr
155.298980
↓ 0.19%
EUR Euro
0.843784
↓ 0.01%
FJD Fijian Dollar
2.190200
↓ 1.05%
FKP Falkland Pound
0.737300
↑ 0.47%
GBP British Pound
0.737300
↑ 0.47%
GEL Georgian Lari
2.670000
↓ 0.19%
GGP Guernsey Pound
0.737300
↑ 0.47%
GHS Ghanaian Cedi
10.977215
↓ 0.19%
GIP Gibraltar Pound
0.737300
↑ 0.47%
GMD Gambian Dalasi
73.500003
↑ 0.00%
GNF Guinean Franc
8763.727930
↓ 0.18%
GTQ Guatemalan Quetzal
7.657352
↓ 0.19%
GYD Guyanese Dollar
208.877726
↓ 0.19%
HKD Hong Kong Dollar
7.815300
↓ 0.00%
HNL Honduran Lempira
26.444279
↑ 0.04%
HRK Croatian Kuna
6.357317
↓ 0.02%
HTG Haitian Gourde
130.869200
↓ 0.04%
HUF Hungarian Forint
318.895772
↑ 0.09%
IDR Indonesian Rupiah
16851.050000
↑ 0.07%
ILS Israeli New Shekel
3.101145
↑ 0.22%
IMP Isle of Man Pound
0.737300
↑ 0.47%
INR Indian Rupee
90.626450
↓ 0.17%
IQD Iraqi Dinar
1308.379536
↓ 0.15%
IRR Iranian Rial
42086.000000
↑ 0.00%
ISK Icelandic Króna
122.370000
↑ 0.01%
JEP Jersey Pound
0.737300
↑ 0.47%
JMD Jamaican Dollar
155.805930
↓ 0.41%
JOD Jordanian Dinar
0.709000
↑ 0.00%
JPY Japanese Yen
153.135750
↓ 0.27%
KES Kenyan Shilling
128.791964
↓ 0.18%
KGS Kyrgyzstani Som
87.450000
↑ 0.00%
KHR Cambodian Riel
4012.670181
↓ 0.18%
KMF Comorian Franc
417.000030
↑ 0.48%
KPW North Korean Won
900.000000
↑ 0.00%
KRW South Korean Won
1440.942428
↓ 0.02%
KWD Kuwaiti Dinar
0.306403
↓ 0.07%
KYD Cayman Islands Dollar
0.832068
↓ 0.18%
KZT Kazakhstani Tenge
490.033777
↓ 0.29%
LAK Lao Kip
21383.906891
↓ 0.21%
LBP Lebanese Pound
89426.839440
↓ 0.16%
LKR Sri Lankan Rupee
308.903128
↓ 0.16%
LRD Liberian Dollar
185.682820
↓ 0.19%
LSL Lesotho Loti
16.018730
↑ 0.29%
LYD Libyan Dinar
6.294937
↓ 0.19%
MAD Moroccan Dirham
9.110249
↓ 0.38%
MDL Moldovan Leu
16.920569
↑ 0.36%
MGA Malagasy Ariary
4370.464061
↑ 0.13%
MKD Macedonian Denar
51.998940
↓ 0.01%
MMK Myanmar Kyat
2099.900000
↑ 0.00%
MNT Mongolian Tögrög
3569.000000
↑ 0.00%
MOP Macanese Pataca
8.038565
↓ 0.19%
MRU Mauritanian Ouguiya
39.897131
↓ 0.06%
MUR Mauritian Rupee
45.930000
↑ 0.00%
MVR Maldivian Rufiyaa
15.405000
↑ 0.00%
MWK Malawian Kwacha
1731.228612
↓ 0.19%
MXN Mexican Peso
17.133921
↓ 0.20%
MYR Malaysian Ringgit
3.900000
↑ 0.00%
MZN Mozambican Metical
63.899993
↓ 0.02%
NAD Namibian Dollar
16.022110
↑ 0.31%
NGN Nigerian Naira
1345.510000
↓ 0.42%
NIO Nicaraguan Córdoba
36.740091
↓ 0.19%
NOK Norwegian Krone
9.534860
↑ 0.26%
NPR Nepalese Rupee
144.812622
↓ 0.16%
NZD New Zealand Dollar
1.653564
↓ 0.26%
OMR Omani Rial
0.384493
↑ 0.01%
PAB Panamanian Balboa
1.000000
↑ 0.00%
PEN Peruvian Sol
3.342110
↓ 0.38%
PGK Papua New Guinean Kina
4.289886
↓ 0.15%
PHP Philippine Peso
57.810003
↓ 0.32%
PKR Pakistani Rupee
279.269012
↓ 0.13%
PLN Polish Złoty
3.559601
↑ 0.09%
PYG Paraguayan Guaraní
6525.687736
↓ 0.19%
QAR Qatari Riyal
3.640281
↓ 0.15%
RON Romanian Leu
4.299600
↓ 0.00%
RSD Serbian Dinar
99.037000
↓ 0.06%
RUB Russian Ruble
76.350625
↓ 0.52%
RWF Rwandan Franc
1457.815003
↓ 0.21%
SAR Saudi Riyal
3.749721
↓ 0.01%
SBD Solomon Islands Dollar
8.051660
↑ 0.08%
SCR Seychellois Rupee
14.414111
↑ 4.97%
SDG Sudanese Pound
601.500000
↑ 0.00%
SEK Swedish Krona
8.969032
↑ 0.29%
SGD Singapore Dollar
1.262797
↑ 0.03%
SHP Saint Helenian Pound
0.737300
↑ 0.47%
SLE New Leone
24.450000
↑ 0.00%
SLL Sierra Leonean Leone
20969.500000
↑ 0.00%
SOS Somali Shilling
569.620620
↓ 0.18%
SRD Surinamese Dollar
37.701000
↓ 0.24%
SSP South Sudanese Pound
130.260000
↑ 0.00%
STD São Tomé and Príncipe Dobra
22281.800000
↑ 0.00%
STN São Tomé and Príncipe Second Dobra
20.750070
↑ 0.43%
SVC Salvadoran Colón
8.735865
↓ 0.19%
SYP Syrian Pound
13002.000000
↑ 0.00%
SZL Swazi Lilangeni
16.016877
↑ 0.33%
THB Thai Baht
31.320000
↑ 0.64%
TJS Tajikistani Somoni
9.444726
↑ 0.08%
TMT Turkmenistani Manat
3.510000
↑ 0.29%
TND Tunisian Dinar
2.869219
↓ 0.54%
TOP Tongan Paʻanga
2.407760
↑ 0.00%
TRY Turkish Lira
43.739194
↑ 0.03%
TTD Trinidad and Tobago Dollar
6.770464
↓ 0.18%
TWD New Taiwan Dollar
31.391001
↑ 0.08%
TZS Tanzanian Shilling
2590.411000
↓ 0.72%
UAH Ukrainian Hryvnia
43.202702
↓ 0.06%
UGX Ugandan Shilling
3529.114355
↓ 0.33%
USD United States Dollar
1.000000
↑ 0.00%
UYU Uruguayan Peso
38.856426
↑ 0.00%
UZS Uzbekistan Som
12167.101242
↓ 0.47%
VES Venezuelan Bolívar Soberano
395.872204
↑ 0.80%
VND Vietnamese Dong
25970.751693
↑ 0.00%
VUV Vanuatu Vatu
119.995000
↑ 0.00%
WST Samoan Tala
2.726290
↑ 0.00%
XAF Central African Cfa Franc
553.486315
↓ 0.01%
XAG Silver (Troy Ounce)
0.013805
↑ 5.55%
XAU Gold (Troy Ounce)
0.000206
↑ 2.69%
XCD East Caribbean Dollar
2.702550
↑ 0.00%
XCG Caribbean Guilder
1.799325
↓ 0.19%
XDR Special Drawing Rights
0.688439
↑ 0.13%
XOF West African Cfa Franc
553.486315
↓ 0.01%
XPD Palladium
0.000590
↑ 0.00%
XPF Cfp Franc
100.690268
↓ 0.01%
XPT Platinum
0.000494
↑ 0.00%
YER Yemeni Rial
238.374960
↑ 0.01%
ZAR South African Rand
16.039165
↑ 0.42%
ZMW Zambian Kwacha
18.461085
↑ 0.43%
ZWG Zimbabwe Gold
25.768900
↑ 0.00%
ZWL Zimbabwean Dollar
322.000000
↑ 0.00%

Cập nhật lần cuối: February 18, 2026 at 00:00

Về Tỷ Giá Hối Đoái

Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật hàng ngày từ OpenExchangeRates, cung cấp dữ liệu chuyển đổi chính xác và đáng tin cậy cho hơn 170 loại tiền tệ trên thế giới. Tất cả tỷ giá dựa trên USD làm tiền tệ cơ sở và được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu để theo dõi và phân tích lịch sử.

Tiền Tệ Được Hỗ Trợ

Chúng tôi hỗ trợ các loại tiền tệ chính trên toàn cầu bao gồm Đô la Mỹ (USD), Euro (EUR), Bảng Anh (GBP), Yên Nhật (JPY), Đồng Việt Nam (VND), Nhân dân tệ (CNY) và hơn 160 loại khác. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ ở trên để xem tỷ giá thời gian thực cho bất kỳ cặp tiền tệ nào được hỗ trợ.

Dữ Liệu Lịch Sử

Theo dõi xu hướng tỷ giá theo thời gian với biểu đồ lịch sử của chúng tôi. Xem lịch sử tỷ giá trong 7 ngày, 30 ngày hoặc 90 ngày để xác định các mô hình và đưa ra quyết định chuyển đổi tiền tệ sáng suốt. Dữ liệu lịch sử được thu thập hàng ngày và có sẵn theo thời gian.

Track Multi-Currency Investments

Manage investment goals across different currencies with automatic conversion tracking.

Start Planning