Lợi nhuận đầu tư

Tính tổng lợi nhuận, ROI, CAGR và lợi nhuận hàng năm của bạn

Chi tiết đầu tư

$
$
Năm
Tháng
$

Tổng cổ tức nhận được trong kỳ

$

Tiền thêm vào sau đầu tư ban đầu

Tổng lợi nhuận

$0
(0%)

Bao gồm cổ tức và lãi vốn

CAGR
0%

Tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm

Lợi nhuận hàng năm
0%

Bao gồm cổ tức

Phân tích lợi nhuận

Lãi/Lỗ vốn $0
Cổ tức nhận được $0
Tổng chi phí gốc $0
Tổng giá trị + Cổ tức $0

So sánh với chuẩn

Lợi nhuận của bạn so với các chuẩn phổ biến như thế nào?

CAGR của bạn 0%
S&P 500 trung bình (10%) 10%
Trái phiếu trung bình (5%) 5%

1.0x
Hệ số nhân tiền

Lập kế hoạch đầu tư tiếp theo

Lợi nhuận tuyệt vời! Bây giờ hãy lập kế hoạch để tăng trưởng tài sản của bạn hơn nữa với kế hoạch đầu tư cá nhân hóa.

2 phút Không cần đăng ký
Bắt đầu lập kế hoạch

Hiểu về lợi nhuận đầu tư

Tổng lợi nhuận

Tổng lợi nhuận bao gồm cả tăng trưởng vốn (thay đổi giá trị) và thu nhập (cổ tức, lãi). Đây là bức tranh toàn cảnh về hiệu suất đầu tư của bạn.

Total Return = (Final Value - Initial Investment + Dividends) / Initial Investment × 100

CAGR (Tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm)

CAGR làm phẳng lợi nhuận để cho thấy tỷ lệ hàng năm không đổi sẽ tạo ra kết quả cuối cùng tương tự. Nó hữu ích để so sánh các khoản đầu tư có thời gian khác nhau.

CAGR = (Final Value / Initial Value)1/years - 1

Tại sao CAGR quan trọng

Lợi nhuận 50% trong 5 năm rất khác với 50% trong 1 năm. CAGR cho phép bạn so sánh các khoản đầu tư này một cách công bằng. Khoản đầu tư 5 năm có CAGR khoảng 8,4%, trong khi khoản đầu tư 1 năm có CAGR 50%.